Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "hiện thực" 1 hit

Vietnamese hiện thực
English Nounsreality, realization
Example
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
May all your heart's desires come true.

Search Results for Synonyms "hiện thực" 1hit

Vietnamese hiện thực hóa
English Verbsrealize
Example
Hiện thực hóa ước mơ.
Realize the dream.

Search Results for Phrases "hiện thực" 6hit

Hiện thực hóa ước mơ.
Realize the dream.
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
Realize aspirations and development visions.
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
Realize aspirations and development visions.
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
May all your heart's desires come true.
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
May all your heart's desires come true.
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
May all your heart's desires come true.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z